Ambassador | Nghĩa của từ ambassador trong tiếng Anh

/æmˈbæsədɚ/

  • Danh Từ
  • đại sứ
    1. ambassador extraordinary and pleinportentiary: đại sứ dặc nhiệm toàn quyền
  • người đại diện sứ giả
    1. to act as somebody's ambassador: làm đại diện cho ai

Những từ liên quan với AMBASSADOR

envoy, deputy, agent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất