Envoy | Nghĩa của từ envoy trong tiếng Anh

/ˈɛnˌvoɪ/

  • Danh Từ
  • phái viên, đại diện; đại diện ngoại giao
  • công sứ
  • Envoy Extraordinary and Minister Plenipotentiary
    1. (ngoại giao) công sứ đặc mệnh toàn quyền
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất