Intermediary | Nghĩa của từ intermediary trong tiếng Anh

/ˌɪntɚˈmiːdiˌeri/

  • Tính từ
  • ở giữa
  • trung gian, đóng vai trò hoà giải
  • Danh Từ
  • người làm trung gian, người hoà giải
  • vật ở giữa, vật trung gian
  • hình thức trung gian, giai đoạn trung gian
  • phương tiện

Những từ liên quan với INTERMEDIARY

entrepreneur, connection, emissary, influence, broker, channel, instrument, delegate, cutout, agent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất