Organ | Nghĩa của từ organ trong tiếng Anh
/ˈoɚgən/
- Danh Từ
- đàn ống (dùng trong nhà thờ); đàn hộp (có tay quay) ((cũng) barrel organ)
- (sinh vật học) cơ quan
- organs of speech: cơ quan phát âm
- cơ quan, cơ quan ngôn luận, cơ quan nhà nước
- giọng nói
- to have a magnificent organ: có giọng nói to
Những từ liên quan với ORGAN
part, medium, journal, structure, forum, process, periodical, mouthpiece, element, instrument, publication, newspaper, agent, magazine, ministry