Unit | Nghĩa của từ unit trong tiếng Anh

/ˈjuːnət/

  • Danh Từ
  • một, một cái
  • đơn vị
    1. a unit of length: đơn vị đo chiều dài
    2. a unit of weight: đơn vị trọng lượng
    3. a monetary unit: đơn vị tiền tệ
    4. magnetic unit: đơn vị từ
    5. a combat unit: đơn vị chiến đấu

Những từ liên quan với UNIT

one, ring, member, entirety, outfit, assembly, mob, component, section, complement, detachment, crew, group, gang, entity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất