Unit | Nghĩa của từ unit trong tiếng Anh
/ˈjuːnət/
- Danh Từ
- một, một cái
- đơn vị
- a unit of length: đơn vị đo chiều dài
- a unit of weight: đơn vị trọng lượng
- a monetary unit: đơn vị tiền tệ
- magnetic unit: đơn vị từ
- a combat unit: đơn vị chiến đấu
/ˈjuːnət/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày