Entirety | Nghĩa của từ entirety trong tiếng Anh

/ɪnˈtajɚti/

  • Danh Từ
  • trạng thái nguyên, trạng thái toàn vẹn; tính trọn vẹn
  • in its entirety
    1. hoàn toàn, trọn vẹn
  • tổng số

Những từ liên quan với ENTIRETY

ensemble, complex, aggregate, all, plenitude, integrity, oneness, perfection
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất