Plenitude | Nghĩa của từ plenitude trong tiếng Anh

/ˈplɛnəˌtuːd/

  • Danh Từ
  • sự đầy đủ, sự sung túc, sự phong ph

Những từ liên quan với PLENITUDE

abundance, plethora, fund, profusion, enough, peck, oodles, capacity, store, luxury
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất