Luxury | Nghĩa của từ luxury trong tiếng Anh

/ˈlʌkʃəri/

  • Danh Từ
  • sự xa xỉ, sự xa hoa
    1. a life of luxury: đời sống xa hoa
    2. to live in [the lap of] luxury: sống trong cảnh xa hoa
  • đời sống xa hoa, sinh hoạt xa hoa
  • hàng xa xỉ; vật hiếm có; cao lương mỹ vị
  • điều vui sướng, niềm khoái trá

Những từ liên quan với LUXURY

bliss, enjoyment, leisure, rarity, comfort, hedonism, satisfaction
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất