Splendor | Nghĩa của từ splendor trong tiếng Anh

/ˈsplɛndɚ/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) splendour

Những từ liên quan với SPLENDOR

spectacle, pageant, dazzle, renown, luster, solemnity, show, pomp
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất