Aggregate | Nghĩa của từ aggregate trong tiếng Anh

/ˈægrɪˌgeɪt/

Những từ liên quan với AGGREGATE

bulk, body, agglomeration, collective, collected, heap, mixture, heaped, amass, combined
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất