Entrepreneur | Nghĩa của từ entrepreneur trong tiếng Anh
/ˌɑːntrəprəˈnɚ/
- Danh Từ
- người phụ trách hãng buôn
- người thầu khoán
Những từ liên quan với ENTREPRENEUR
contractor, founder, administrator, manager, promoter, businessperson/ˌɑːntrəprəˈnɚ/
Những từ liên quan với ENTREPRENEUR
contractor, founder, administrator, manager, promoter, businessperson
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày