Modern | Nghĩa của từ modern trong tiếng Anh

/ˈmɑːdɚn/

  • Tính từ
  • hiện đại
    1. modern science: khoa học hiện đại
  • cận đại
    1. modern history: lịch sử cận đại
  • Danh Từ
  • người cận đại, người hiện đại
  • người ưa thích cái mới, người có quan điểm mới

Những từ liên quan với MODERN

now, coincident, latest, late, current, concomitant, modish, fresh, contemporary, recent, stylish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất