Newfangled | Nghĩa của từ newfangled trong tiếng Anh

/ˈnuːˈfæŋgəld/

Những từ liên quan với NEWFANGLED

contemporary, modern, new
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất