Tony | Nghĩa của từ Tony trong tiếng Anh

/ˈtoʊni/

  • Tính từ
  • (từ lóng) đẹp, sang, nhã; đúng mốt, bảnh

Những từ liên quan với TONY

hot, now, genteel, posh, dashing, latest, favored, chichi, current, modish, natty, contemporary, modern, new
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất