Favored | Nghĩa của từ favored trong tiếng Anh

/ˈfeɪvɚd/

  • Tính từ
  • được hưởng ân huệ
    1. the most favored nation clause: điều khoản tối huệ quốc
  • có vẻ bề ngoài
    1. well favored: có vẻ bên ngoài xinh đẹp

Những từ liên quan với FAVORED

chosen, elite, privileged
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất