Elite | Nghĩa của từ elite trong tiếng Anh

/ɪˈliːt/

Những từ liên quan với ELITE

prime, celebrity, prize, pick, establishment, flower, aristocracy, elect, choice, noble, society, best, cool, gentility, fat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất