Crow | Nghĩa của từ crow trong tiếng Anh

/ˈkroʊ/

  • Danh Từ
  • con quạ
  • cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy ((cũng) crow bar)
  • as the vrow flies
    1. theo đường chim bay, thẳng tắp
  • to eat crow
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chịu nhục
  • to have a crow to pick (plack) with somebody
    1. có chuyện lôi thôi với ai, có chuyện cãi cọ với ai; có chuyện bắt bẻ ai
  • tiếng gà gáy
  • tiếng trẻ con bi bô
  • Động từ
  • gáy (gà)
  • nói bi bô (trẻ con)
  • reo mừng (khi chiến thắng)
  • to crow over
    1. chiến thắng (quân thù...)

Những từ liên quan với CROW

gloat, strut, babble, bluster, blow, boast, mouth, cackle, prate, gurgle, squawk, gas, puff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất