Bombast | Nghĩa của từ bombast trong tiếng Anh

/ˈbɑːmˌbæst/

  • Danh Từ
  • lời nói khoa trương; giọng văn khoa trương

Những từ liên quan với BOMBAST

bluster, cotton, rave, rant, rhapsody, stuff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất