Treasure | Nghĩa của từ treasure trong tiếng Anh

/ˈtrɛʒɚ/

  • Danh Từ
  • bạc vàng, châu báu, của cải; kho của quý
    1. to amass a treasure: tích luỹ của cải
    2. to bury a treasure: chôn của
  • (nghĩa bóng) của quý, vật quý, người yêu quý; người được việc
    1. his library contains treasures: tủ sách của anh ấy có nhiều sách quý
  • Động từ
  • tích luỹ, để dành, trữ (của cải, châu báu...)
  • (nghĩa bóng) quý trọng, coi như của quý, trân trọng giữ gìn
    1. I treasure your friendship: tôi rất quý trọng tình bạn của anh
    2. he treasures [up] memories of his childhood: anh ấy trân trọng gìn giữ những ký ức thời thơ ấu

Những từ liên quan với TREASURE

cherish, revere, cash, preserve, prize, adore, appreciate, riches, gold, conserve, gem, jewel, fortune, cache, money
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất