Preserve | Nghĩa của từ preserve trong tiếng Anh

/prɪˈzɚv/

  • Danh Từ
  • mứt
  • khu vực cấm săn, khu vực cấm câu cá
  • (số nhiều) kính phòng bụi, kính bảo hộ lao động
  • Động từ
  • giữ, giữ gìn, bảo quản, bảo tồn, duy trì
    1. to preserve someone from the cold: giữ cho ai khỏi lạnh
    2. to preserve a youthful appearance: giữ được vẻ trẻ trung
    3. to preserve order: giữ được trật tự
  • giữ để lâu (thức ăn, quả, thịt...) (bằng cách đóng hộp, ướp muối, nấu đường...)
  • (hoá học) giữ cho khỏi phân huỷ
  • giữ, dành riêng (khu săn, khu đánh cá...)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất