Evaporate | Nghĩa của từ evaporate trong tiếng Anh

/ɪˈvæpəˌreɪt/

  • Động từ
  • làm bay hơi
  • làm khô (hoa quả, sữa)
  • bay hơi
  • (thông tục) tan biến, biến mất; chết

Những từ liên quan với EVAPORATE

clear, concentrate, dissipate, disperse, disappear, parch, dispel, fade, melt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất