Brandish | Nghĩa của từ brandish trong tiếng Anh

/ˈbrændɪʃ/

  • Động từ
  • khua, vung gươm...)

Những từ liên quan với BRANDISH

raise, display, exposé, gesture, exhibit, parade, flash, shake, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất