Collateral | Nghĩa của từ collateral trong tiếng Anh

/kəˈlætərəl/

  • Tính từ
  • ở bên
  • phụ thêm
    1. collateral evidence: bằng chứng thêm
  • có thân thuộc ngành bên, có họ nhưng khác chi
  • Danh Từ
  • đồ ký quỹ ((cũng) collateral security)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất