Quagmire | Nghĩa của từ quagmire trong tiếng Anh

/ˈkwægˌmajɚ/

  • Danh Từ
  • (như) quag
  • (nghĩa bóng) tình trạng sa lầy

Những từ liên quan với QUAGMIRE

impasse, quicksand, scrape, perplexity, morass, predicament, difficulty, mire, imbroglio, muddle, dilemma, fix, quandary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất