Impasse | Nghĩa của từ impasse trong tiếng Anh

/ˈɪmˌpæs/

  • Danh Từ
  • ngõ cụt
  • thế bế tắc, thế không lối thoát

Những từ liên quan với IMPASSE

plight, corner, scrape, standoff, morass, predicament, pause, mire, cessation, gridlock, dilemma, fix, standstill, quandary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất