Standstill | Nghĩa của từ standstill trong tiếng Anh

/ˈstændˌstɪl/

  • Danh Từ
  • sự ngừng lại, sự đứng lại
  • sự bế tắc
    1. to come to a standstill: ngừng lại; đi đến chỗ bế tắc

Những từ liên quan với STANDSTILL

arrest, corner, standoff, checkmate, inaction, pause, cessation, hole, delay, halt, gridlock
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất