Standstill | Nghĩa của từ standstill trong tiếng Anh
/ˈstændˌstɪl/
- Danh Từ
- sự ngừng lại, sự đứng lại
- sự bế tắc
- to come to a standstill: ngừng lại; đi đến chỗ bế tắc
Những từ liên quan với STANDSTILL
arrest,
corner,
standoff,
checkmate,
inaction,
pause,
cessation,
hole,
delay,
halt,
gridlock