Arrest | Nghĩa của từ arrest trong tiếng Anh

/əˈrɛst/

  • Danh Từ
  • sự bắt giữ
    1. under arrest: bị bắt giữ
  • sự ngừng lại, sự chặn lại, sự hãm lại
  • (pháp lý) sự hoãn thi hành
    1. arrest of judgement: sự hoãn thi hành một bản án
  • Động từ
  • bắt giữ
  • làm ngừng lại, chặn lại, ngăn lại, hãm lại (máy đang chạy...)
  • lôi cuốn (sự chú ý)
    1. to arrest someone's attention: lôi cuốn sự chú ý của ai
  • (pháp lý) hoãn thi hành (một bản án vì có sự lầm lẫn)

Những từ liên quan với ARREST

hold, catch, capture, apprehend, jail, seize, delay, halt, commitment, imprison, detain, nail
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất