Suspension | Nghĩa của từ suspension trong tiếng Anh

/səˈspɛnʃən/

  • Danh Từ
  • sự treo
  • sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự đình chỉ công tác; sự đình bản (một tờ báo...)
    1. suspension of hostilities: sự đình chiến
  • (hoá học) thể vẩn

Những từ liên quan với SUSPENSION

break, layoff, finish, moratorium, pause, halt, deferment, ending, period, conclusion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất