Moratorium | Nghĩa của từ moratorium trong tiếng Anh

/ˌmorəˈtorijəm/

  • Danh Từ
  • (pháp lý) lệnh đình trả nợ, lệnh hoãn trả nợ
  • thời kỳ hoãn nợ
  • sự tạm ngừng hoạt động (vì nguy hiểm...)

Những từ liên quan với MORATORIUM

five, pause, downtime, delay, halt, deferment, breather, reprieve, abeyance, respite
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất