Downtime | Nghĩa của từ downtime trong tiếng Anh

/ˈdaʊnˌtaɪm/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian chết (của máy móc... trong giờ làm việc bình thường)

Những từ liên quan với DOWNTIME

rest, interlude, interim, break, repose, letup, pause, freedom, lull, halt, respite
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất