Downtime | Nghĩa của từ downtime trong tiếng Anh
/ˈdaʊnˌtaɪm/
- Danh Từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian chết (của máy móc... trong giờ làm việc bình thường)
Những từ liên quan với DOWNTIME
rest,
interlude,
interim,
break,
repose,
letup,
pause,
freedom,
lull,
halt,
respite