Interim | Nghĩa của từ interim trong tiếng Anh

/ˈɪntərəm/

  • Tính từ
  • quá độ
  • tạm quyền, lâm thời
    1. an interim government: chính phủ tạm quyền
  • Trạng Từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) trong lúc đó
  • Danh Từ
  • thời gian quá độ
  • sự giàn xếp tạm thời

Những từ liên quan với INTERIM

caretaker, break, layoff, breach, letup, pause, acting, downtime, makeshift, breather, stopgap, gap, provisional
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất