Hiatus | Nghĩa của từ hiatus trong tiếng Anh

/haɪˈeɪtəs/

  • Danh Từ
  • chỗ gián đoạn, chỗ đứt quãng, chỗ thiếu sót (trong một loạt sự vật, một bài tường thuật, một loạt chứng cớ...)
  • (ngôn ngữ học) chỗ vấp hai nguyên âm

Những từ liên quan với HIATUS

break, space, chasm, breach, blank, aperture, lapse, gap, rift
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất