Provisional | Nghĩa của từ provisional trong tiếng Anh

/prəˈvɪʒənl̟/

  • Tính từ
  • tạm, tạm thời, lâm thời
    1. provisional goverment: chính phủ lâm thời

Những từ liên quan với PROVISIONAL

interim, passing, ephemeral, experimental, makeshift, dependent, stopgap, qualified
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất