Lull | Nghĩa của từ lull trong tiếng Anh

/ˈlʌl/

  • Danh Từ
  • thời gian yên tựnh, thời gian tạm lắng
  • Động từ
  • ru ngủ
  • tạm lắng (bão...); lặng sóng (biển...)

Những từ liên quan với LULL

soothe, hush, layoff, letup, stop, downtime, comma, lullaby, breather, abeyance, respite
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất