Lull | Nghĩa của từ lull trong tiếng Anh
/ˈlʌl/
- Danh Từ
- thời gian yên tựnh, thời gian tạm lắng
- Động từ
- ru ngủ
- tạm lắng (bão...); lặng sóng (biển...)
Những từ liên quan với LULL
soothe,
hush,
layoff,
letup,
stop,
downtime,
comma,
lullaby,
breather,
abeyance,
respite