Cessation | Nghĩa của từ cessation trong tiếng Anh

/sɛˈseɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự dừng, sự ngừng, sự đình, sự chấm dứt
    1. cessation of hostilities: sự đình chiến

Những từ liên quan với CESSATION

close, freeze, stoppage, arrest, break, layoff, finish, stop, pause, halt, cease, remission, conclusion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất