Stoppage | Nghĩa của từ stoppage trong tiếng Anh

/ˈstɑːpɪʤ/

  • Danh Từ
  • sự ngừng lại, sự đình chỉ
  • sự tắc, sự nghẽn

Những từ liên quan với STOPPAGE

closure, layoff, obstruction, downtime, lockout, blockage, hindrance, deduction, standstill, abeyance, shutdown
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất