Bubble | Nghĩa của từ bubble trong tiếng Anh

/ˈbʌbəl/

  • Danh Từ
  • bong bóng, bọt, tăm
    1. soap bubble: bong bóng, xà bông
    2. to blow bubbles: thổi bong bóng
  • điều hão huyền, ảo tưởng
  • sự sôi sùng sục, sự sủi tăm
  • to prick the bubble
    1. (xem) prick
  • Động từ
  • nổi bong bóng, nổi bọt
  • sôi sùng sục, nổi tăm (nước)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đánh lừa, lừa bịp
  • to bubble over with joy
    1. mừng quýnh lên
  • to bubble over with wrath
    1. giận sôi lên

Những từ liên quan với BUBBLE

sparkle, seethe, erupt, stir, simmer, boil, churn, seep, fester, smolder, blob, foam, percolate, gurgle, droplet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất