Balloon | Nghĩa của từ balloon trong tiếng Anh

/bəˈluːn/

  • Danh Từ
  • khí cầu, quả bóng
    1. captive (barrage) balloon: khí cầu có dây buộc xuống đất
    2. observation balloon: khí cầu quan trắc
    3. pilot balloon: khí cầu xem chiều gió
    4. meteorological balloon: bóng khí tượng
  • (hoá học) bình cầu
  • (kiến trúc) quả cầu (trên đầu cột) ô ghi lời (ở một bức tranh khôi hài)
  • Động từ
  • lên bằng khí cầu
  • phồng ra, phình ra, căng lên (như quả bóng)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tăng giá, lên giá

Những từ liên quan với BALLOON

distend, expand, belly, bulge, enlarge, inflate, blimp
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất