Dilate | Nghĩa của từ dilate trong tiếng Anh

/ˈdaɪˌleɪt/

  • Động từ
  • làm giãn, làm nở, mở rộng
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) bàn rộng, bàn chi tiết dài dòng (một vấn đề...)
  • giãn ra, nở ra, mở rộng ra
  • (+ upon, on) bàn rộng, bàn chi tiết dài dòng về (một vấn đề...)

Những từ liên quan với DILATE

prolong, distend, expand, amplify, enlarge, inflate, expound, broaden, extend, lengthen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất