Broaden | Nghĩa của từ broaden trong tiếng Anh

/ˈbrɑːdn̩/

  • Động từ
  • mở rộng, nới rộng, làm rộng ra
  • rộng ra

Những từ liên quan với BROADEN

spread, develop, stretch, grow, expand, fatten, enlarge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất