Fatten | Nghĩa của từ fatten trong tiếng Anh

/ˈfætn̩/

  • Động từ
  • nuôi béo, vỗ béo (để giết thịt)
  • làm cho (đất) màu mỡ
  • béo ra

Những từ liên quan với FATTEN

increase, overfeed, plump, augment, spread, distend, fill, expand, coarsen, broaden, feed, stuff, cram
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất