Distend | Nghĩa của từ distend trong tiếng Anh

/dɪˈstɛnd/

  • Động từ
  • làm sưng to, làm sưng phồng (mạch máu...); làm căng phồng (khí cầu...)
  • sưng to, sưng phồng (mạch máu...); căng phồng (khí cầu...)

Những từ liên quan với DISTEND

balloon, stretch, expand, amplify, enlarge, distort, inflate, lengthen, puff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất