Overfeed | Nghĩa của từ overfeed trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈfiːd/

  • Động từ
  • cho ăn quá mức
  • ăn quá mức, ăn quá nhiều

Những từ liên quan với OVERFEED

eat, satisfy, sate, satiate, gorge, distend, fill, glut, broaden, feed, pall, stuff, cram
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất