Blob | Nghĩa của từ blob trong tiếng Anh

/ˈblɑːb/

  • Danh Từ
  • giọt nước
  • viên tròn
  • đốm màu
  • (thể dục,thể thao) điểm không (crikê)
  • on the blob
    1. (từ lóng) bằng miệng, vấn đáp

Những từ liên quan với BLOB

daub, ball, bead, dab, blot, splotch, globule, droplet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất