Splotch | Nghĩa của từ splotch trong tiếng Anh

/ˈsplɑːtʃ/

  • Danh Từ
  • vết bẩn, dấu (mực...)
  • Động từ
  • bôi bẩn, đánh giây vết bẩn vào (cái gì)

Những từ liên quan với SPLOTCH

smear, daub, spot, mark, blob, blot, blemish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất