Froth | Nghĩa của từ froth trong tiếng Anh

/ˈfrɑːθ/

  • Danh Từ
  • bọt (rượu bia...)
  • bọt mép
    1. to be on the froth: giận sùi bọt mép
  • váng bẩn
  • điều vô ích; chuyện vô ích
  • chuyện phiếm
  • Động từ
  • làm (bia...) nổi bọt, làm sủi bọt
  • nổi bọt, sủi bọt

Những từ liên quan với FROTH

spume, scum, head, foam, scud
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất