Speculate | Nghĩa của từ speculate trong tiếng Anh

/ˈspɛkjəˌleɪt/

  • Động từ
  • tự biên
    1. to speculate on (upon, about) a subject: nghiên cứu một vấn đề
  • suy đoán, đưa ra ý kiến này ý kiến nọ về, ức đoán
  • đầu cơ, tích trữ
    1. to speculate in something: đầu cơ cái gì

Những từ liên quan với SPECULATE

figure, dope, hypothesize, read, consider, ruminate, muse, conjecture, deliberate, brainstorm, reflect, contemplate, guess
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất