Muse | Nghĩa của từ muse trong tiếng Anh

/ˈmjuːz/

  • Danh Từ
  • Muse thần nàng thơ
  • (the muse) hứng thơ; tài thơ
  • Động từ
  • (+ on, upon, over) nghĩ trầm ngâm, suy tưởng
    1. to muse upon a distant scene: nghĩ tới một cảnh xa xôi
  • (+ on) ngắm, nhìn, đăm chiêu

Những từ liên quan với MUSE

cogitate, consider, ruminate, brood, roll, feel, deliberate, moon, reflect, percolate, contemplate, speculate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất