Cogitate | Nghĩa của từ cogitate trong tiếng Anh

/ˈkɑːʤəˌteɪt/

  • Động từ
  • suy nghĩ chín chắn; ngẫm nghĩ; nghĩ ra
  • (triết học) tạo khái niệm

Những từ liên quan với COGITATE

consider, ruminate, muse, conceive, imagine, deliberate, brainstorm, reflect, envisage, contemplate, speculate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất