Ruminate | Nghĩa của từ ruminate trong tiếng Anh

/ˈruːməˌneɪt/

  • Động từ
  • nhai lại
  • ((thường) + over, about, of, on) tư lự, trầm ngâm, suy nghĩ, ngẫm nghĩ

Những từ liên quan với RUMINATE

revolve, cogitate, consider, muse, brood, deliberate, brainstorm, reflect, contemplate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất